Ghi chú bài học · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 1
〜がきっかけで~ga kikkake de
khởi đầu cho thay đổi
Dùng 「〜がきっかけで」 để nêu sự việc hay trải nghiệm khơi nguồn cho một hành động hoặc thay đổi.
Cách dùng

Điều gì khiến anh ấy bắt đầu học tiếng Nhật? Trải nghiệm xem anime đã trở thành bước khởi đầu cho việc học.

「~がきっかけで」 diễn tả một sự việc thúc đẩy hành động mới hoặc dẫn đến thay đổi.

Phía trước có thể là danh từ, như 「友だちからの紹介」, để nêu điều thúc đẩy hành động.

Để nói về việc đã xảy ra, dùng “động từ thể た+こと”, rồi thêm 「がきっかけで」.

Trọng tâm là “mọi việc bắt đầu từ điều gì”. Khi nêu nguyên nhân, mẫu này nhấn mạnh sự việc khởi đầu cho thay đổi.

