Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Trung cấp 1
〜ことがあります~koto ga arimasu
thỉnh thoảng có khi
Dùng 〜ことがあります để nói một việc thỉnh thoảng xảy ra, kể cả khi đôi lúc mọi việc không như dự định.
Cách dùng

Hãy nhìn nét mặt: khi nghĩ về tương lai, chỉ đôi lúc thấy bất an. Điều này cho biết một tình huống thỉnh thoảng xảy ra.

Thêm 「ことがある」 sau động từ dạng từ điển. Trong hình, 「不安になる」 đi với mẫu này nghĩa là đôi khi cảm thấy bất an.

Để nói đôi khi việc gì đó không xảy ra hoặc không suôn sẻ, thêm 「ことがある」 sau động từ dạng ない.

「進まないことがある」 nghĩa là đôi khi không tiến triển theo kế hoạch, chứ không phải lần nào cũng không suôn sẻ.

Khi đôi lúc thấy hoang mang trên đường hướng tới mục tiêu, bạn cũng có thể dùng mẫu này để nói với người khác về tình trạng của mình.
Câu ví dụ
- 将来shouraiのnoことkotoをo考えるkangaeruと、to、不安fuanになるninaruことkotoがgaあります。arimasu。
Khi nghĩ về tương lai, đôi khi tôi cảm thấy lo lắng.
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Ngay cả khi bạn làm việc chăm chỉ để hướng tới mục tiêu của mình, đôi khi tâm trạng của bạn sẽ dao động.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
将来のことを考えると、不安に____。
Nghĩ về tương lai đôi khi có thể khiến bạn cảm thấy khó chịu.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ことがありますthỉnh thoảng có khi