〜なんて~ nante
Nante (〜なんて) nghĩa là “thật bất ngờ là”.
Tôi thật ngạc nhiên khi cách sử dụng thời gian buổi sáng lại có thể thay đổi cả một ngày.
「〜なんて」 nhấn mạnh điều bất ngờ và thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thán phục.
Trong khóa học
Cách dùng

Bao nhiêu tài liệu mà đã được sắp xếp xong trong thời gian ngắn như vậy! Người nói không ngờ tới nên rất ngạc nhiên.

「なんて」 nêu lên một việc ngoài dự đoán, thể hiện cảm xúc “thật không ngờ!”.

Đặt nội dung gây bất ngờ trước 「なんて」, rồi nói phản ứng hoặc cảm nghĩ của mình phía sau.

Trong hình, câu phía sau là 「すごいね」 để bày tỏ sự khâm phục. Ngạc nhiên cũng có thể là cảm xúc thán phục.

Đây là cách nói giàu cảm xúc, thường dùng trong hội thoại. Bạn cũng có thể dùng khi nghe một điều mới được phát hiện.

Trong 「大切だなんて」 ở câu ví dụ, giữ nguyên 「だ」. Toàn bộ ý “nghỉ ngơi cũng quan trọng” được đặt trước 「なんて」.

Câu thứ hai không nói “ngạc nhiên”, nhưng 「前は考えたことがありませんでした」 vẫn cho thấy đó là điều ngoài dự đoán.
Câu ví dụ
- 朝asaのno時間jikanのno使い方tsukaikataでde一ichi日nichiがga変わるkawaruなんて、nante、驚きました。
Trong hội thoại

- Aこの特集記事、読者の意見をたくさん集めて作ったらしいよ。
A: Nghe nói bài viết đặc biệt này được thực hiện bằng cách thu thập rất nhiều ý kiến của độc giả.
- B短い
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi ngạc nhiên rằng chỉ cần đọc một chuyên mục tạp chí cũng có thể cải thiện được những thói quen xấu của mình.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
この小さな店がこんなに人気だ____、知りませんでした。
Tôi không ngờ cửa hàng nhỏ này lại nổi tiếng đến thế.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜なんてthật bất ngờ là