Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜ていただきたいんですが~te itadakitai n desu ga
lời nhờ giúp lịch sự
Sau thể て của động từ, 「〜ていただきたいんですが」 dùng để nhờ người khác làm việc gì đó cho mình một cách lịch sự.
Cách dùng

Máy nước nóng không có nước nóng nên người ở nhờ người đến kiểm tra. Khi cần người khác giúp, bạn có thể mở lời như thế này.

Ai kiểm tra trong hình? Nhân viên sửa chữa. Trong câu này, người nghe thực hiện hành động, còn người nói nhận sự giúp đỡ.

Mẫu câu này diễn đạt “Tôi muốn nhờ anh/chị làm giúp một việc”, nêu mong muốn một cách lịch sự để người nghe cân nhắc.

Dùng thể て của động từ rồi thêm 「いただきたいんですが」. Ví dụ, 「見る」 chuyển thành 「見て」.

「が」 ở cuối câu làm lời nhờ vả nhẹ nhàng hơn và để người nghe đáp lại. Ở đây không cần thêm ý tương phản phía sau.
Câu ví dụ
- 一度、ichido、部屋heyaをo見miてteいただきたいitadakitaiんnですdesuが。ga。
Tôi muốn nhờ bạn xem phòng một lần.
Trong hội thoại

- Aすみません、台所の給湯器からお湯が出ないので、点検していただきたいんですが。
A: Xin lỗi, máy nước nóng trong bếp không ra nước nóng nên tôi muốn nhờ anh kiểm tra.
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Máy điều hòa bị hỏng nên tôi muốn nhờ bạn thu xếp yêu cầu sửa chữa.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
エアコンが故障したので、修理依頼をし____。
Máy điều hòa bị hỏng nên tôi muốn nhờ bạn sắp xếp sửa chữa.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ていただきたいんですがlời nhờ giúp lịch sự