〜場合~baai
Baai (〜場合) nghĩa là “trong trường hợp”.
Nếu muốn hủy đặt chỗ, vui lòng liên hệ với chúng tôi trước ngày hôm đó.
Dùng 〜場合 để nêu một tình huống rồi giải thích quy định hoặc việc cần làm trong trường hợp đó.
Trong khóa học
Cách dùng

Không đặt trước thì có được sử dụng không? 「場合」 nêu một tình huống trước, rồi giải thích quy định áp dụng.

Nếu sẽ đến muộn thì cần làm gì? Phần sau 「場合は」 giải thích việc cần làm trong tình huống đó.

「キャンセルする場合は」 nghĩa là “nếu hủy”. Phần sau cho biết cần liên hệ chậm nhất vào ngày hôm trước.

「場合」 cũng có thể nói về tình huống chưa xảy ra. Nói “nếu đến muộn” không có nghĩa là đã đến muộn rồi.

Động từ ở thể thông thường đứng trước 「場合」, như 「遅れる場合」 và 「予約がない場合」.

Thêm 「の」 sau danh từ và 「な」 sau tính từ な: 「雨の場合」 và 「必要な場合」.

Tính từ い đứng ngay trước 「場合」, như 「寒い場合」. Ở đây không thêm 「の」 hay 「な」.

「場合」 thường dùng trong quy định, thông báo hoặc hướng dẫn. Trọng tâm là cách xử lý áp dụng trong một tình huống cụ thể.
Câu ví dụ
- 予約yoyakuをoキャンセルkyanseruするsuru場合baaiは、wa、前日zenjitsuまでmadeにni連絡renrakuしshiて
Trong hội thoại

- Aすみません、このスポーツセンターを利用する場合は、予約が必要ですか。
A: Xin lỗi, nếu sử dụng trung tâm thể thao này thì có cần đặt chỗ không?
- B
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Nếu bạn cần hủy đặt chỗ, vui lòng liên hệ với chúng tôi chậm nhất vào ngày hôm trước.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
体調が悪い____は、無理をしないで休んでください。
Nếu bạn cảm thấy không khỏe, đừng thúc ép bản thân và hãy nghỉ ngơi.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜場合trong trường hợp