〜ないことには〜ない~nai koto ni wa ~nai
Nai koto ni wa nai (〜ないことには〜ない) nghĩa là “nếu không… thì không thể…”.
Nếu không xác nhận được danh tính thì chúng tôi không thể cấp thẻ.
Dùng 〜ないことには〜ない để nhấn mạnh điều kiện bắt buộc để kết quả có thể xảy ra, nhưng điều kiện đó không bảo đảm kết quả.
Trong khóa học
Cách dùng

Vì sao không vào được phòng họp? Đặt trước là điều kiện bắt buộc; không đặt thì không thể sử dụng.

Ở vế trước, thêm ことには vào dạng ない của động từ. Trong hình, できない nghĩa là không thể hoàn tất xác minh danh tính.

Vế sau dùng cách nói phủ định như できません để diễn đạt rằng kết quả không thể đạt được, chứ không phải ra lệnh cho người khác đừng làm.

Khi trả sách, phải giao trực tiếp tại quầy. Nếu không làm như vậy thì không thể hoàn tất thủ tục trả sách.

Mẫu này nhấn mạnh rằng không thể thiếu điều kiện đó. Đáp ứng điều kiện cũng không có nghĩa là kết quả chắc chắn sẽ đạt được.
Câu ví dụ
- 本人honnin確認kakuninがgaできないことdekinaikotoにniは、wa、カードkaadoをo発行hakkouできません。dekimasen。
Nếu không xác nhận được danh tính thì chúng tôi không thể cấp thẻ.
Trong hội thoại

- Aすみません、今日の終了時刻までにこの本を返却したいのですが。
A: Xin lỗi, tôi muốn trả cuốn sách này trước giờ đóng cửa hôm nay.
- B
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Trừ khi bạn điền các thông tin được yêu cầu vào mẫu đơn, bạn không thể đăng ký sử dụng nó.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
申込用紙の必要事項を書か____、利用登録はできません。
Trừ khi bạn điền vào các mục bắt buộc trong mẫu đơn đăng ký, bạn không thể hoàn tất việc đăng ký.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ないことには〜ないnếu không… thì không thể…