〜恐れがある~ osore ga aru
Osore ga aru (〜恐れがある) nghĩa là “nguy cơ việc không mong muốn”.
Sau trận động đất, có nguy cơ sóng thần ập đến.
Dùng 「〜恐れがある」 trong cảnh báo khá trang trọng về nguy cơ một việc không mong muốn xảy ra.
Trong khóa học
Cách dùng

Sóng thần đã đến chưa? Nguy hiểm trong vòng nét đứt chưa xảy ra. Hình chỉ cảnh báo điều có thể xảy ra.

「恐れがある」 diễn tả khả năng hoặc nguy cơ xảy ra điều không mong muốn. Không dùng cho điều tốt mà bạn mong đợi.

Có khả năng xảy ra không có nghĩa là chắc chắn xảy ra. Hãy hiểu 「恐れがある」 là lời cảnh báo về nguy cơ.

Ở đây, 「恐れ」 là nguy cơ xảy ra điều xấu, không phải cảm giác sợ hãi của người nói lúc này.

Dùng động từ ở thể từ điển trước 「恐れがある」: 来る恐れがある, 起きる恐れがある.

Thêm 「の」 sau danh từ: 津波の恐れがある. Danh từ nêu trực tiếp nguy hiểm có thể xảy ra.

Dự báo thời tiết cảnh báo nguy cơ mưa dông, còn thông báo ở vùng núi cảnh báo sạt lở đất. Mẫu này thường dùng trong cảnh báo khá trang trọng.

Trong hội thoại, vì lo quần áo và hành lý bị ướt, người nói nhắc về nhà sớm khi trời chưa mưa để tránh thiệt hại.
Câu ví dụ
- 地震jishinのnoあと、ato、津波tsunamiがga来るkuru恐れosoreがgaあります。arimasu。
Sau trận động đất, có nguy cơ sóng thần ập đến.
- 山
Trong hội thoại

- A天気予報によると、夜から急に雷雨になる恐れがあるそうですよ。
A: Theo dự báo thời tiết, nghe nói từ tối có nguy cơ bất ngờ xuất hiện mưa dông.
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Sau mưa lớn có nguy cơ xảy ra lở đất và các thảm họa mảnh vụn khác.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
地震のあと、津波が来る____があります。
Sau động đất có thể xảy ra sóng thần.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜恐れがあるnguy cơ việc không mong muốn