Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 2
〜に備えて~ni sonaete
để chuẩn bị cho
Dùng 「〜に備えて」 sau danh từ để nói việc chuẩn bị trước cho một tình huống có thể xảy ra trong tương lai。
Cách dùng

Động đất chưa xảy ra, sao đã cố định đồ đạc? Nhìn hình và nghĩ xem: việc chuẩn bị hay động đất diễn ra trước?

「に備えて」 diễn tả việc chuẩn bị trước cho một tình huống trong tương lai. Tình huống ấy chưa chắc sẽ xảy ra.

Đặt sau danh từ, như 「地震に備えて」. Danh từ nêu tình huống cần chuẩn bị để ứng phó.

Vế sau nói rõ việc chuẩn bị: gia cố cột, cố định đồ đạc, chuẩn bị túi khẩn cấp—tất cả đều để ứng phó với động đất.

Không chỉ dùng khi phòng chống thiên tai. Lắp điều hòa trước để đón cái nóng mùa hè cũng có thể dùng 「に備えて」.

Chú ý cuối câu: việc lắp điều hòa có thể chưa làm, còn việc gia cố cột có thể đã xong. Cả hai đều chuẩn bị trước khi tình huống xảy đến.
Câu ví dụ
- 夏natsuのno暑さatsusaにni備えsonaeて、te、エアコンeakonをo取りtori付けます。tsukemasu。
Để chuẩn bị cho cái nóng mùa hè, tôi sẽ lắp điều hòa.
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Để chuẩn bị cho cái lạnh mùa đông, chúng tôi sẽ lắp đặt hệ thống sưởi sàn trong phòng.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
夏の暑さに____、エアコンを取り付けます。
Để chuẩn bị cho cái nóng mùa hè, tôi sẽ lắp một chiếc điều hòa.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜に備えてđể chuẩn bị cho