Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜として~toshite
với tư cách là
Gắn 「〜として」 trực tiếp sau danh từ để nói hoặc hành động với vai trò, lập trường đó。
Cách dùng

Nhìn thẻ ghi vai trò và mũi tên: cô ấy nói về cuộc sống với tư cách gì? Hãy xác định lập trường của nhân vật trước.

「として」 diễn tả việc nói hoặc hành động với một tư cách, vai trò hay lập trường nhất định, tương đương “với tư cách là”.

Gắn sau danh từ, không thêm 「だ」: 留学生+として. Danh từ phía trước cho biết tư cách.

留学生として: từ lập trường của du học sinh, nói rằng chăm sóc sức khỏe cũng là một phần quan trọng của cuộc sống.

予防策として: coi việc đi ở chỗ có bóng râm là một biện pháp phòng ngừa sốc nhiệt.

体温調節の方法として: coi việc điều chỉnh trang phục là một cách điều hòa thân nhiệt.
Câu ví dụ
- 留学生ryuugakuseiとtoしshiて、te、体調taichou管理kanriもmo大切な生活taisetsunaseikatsuのno一部ichibuだda
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Là một sinh viên quốc tế, tôi cảm thấy việc quản lý sức khỏe của mình cũng là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
留学生____、体調管理も大切な生活の一部だと感じています。
Là một sinh viên quốc tế, tôi cảm thấy quản lý sức khỏe cũng là một phần quan trọng trong cuộc sống.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜としてvới tư cách là