Chủ đề đã bị khóa
Hãy nâng cấp hoặc mở khóa chủ đề này để học.
Mục tiêu: Có thể đọc phần giải thích để tìm hiểu về địa lý, tình hình các thị trấn và khí hậu của Nhật Bản.
Ngữ pháp chính: ~に囲まれている・~に囲まれた / ~が~を占める・~が占める / ~をがち / に比べ(て)
地理, 地形, 地勢, 内陸, 沿岸部
E13
~に囲まれている・~に囲まれた
~が~を占める・~が占める
~をがち
に比べ(て)
Có thể đọc phần giải thích để tìm hiểu về địa lý, tình hình các thị trấn và khí hậu của Nhật Bản.
Mục tiêu: Có thể nghe phần giải thích để tìm hiểu những đặc điểm của các tòa nhà phù hợp với khí hậu.
Ngữ pháp chính: ~に備えて / ~に代わって・~に代わり
Mục tiêu: Có thể nghe một người bạn kể về việc bị mệt do không hợp khí hậu và đưa ra lời khuyên.
Ngữ pháp chính: ~のような・~のように(例示) / ~として / ~に限る
Mục tiêu: Có thể lấy thông tin để tìm hiểu về những đặc điểm, lịch sử và các mặt khác của một thị trấn.
Ngữ pháp chính: ~を中心に(して)・~を中心として / ~をはじめ(として)・~をはじめとする / ~を通して・~にを通じて / ~ことから
Mục tiêu: Có thể giới thiệu những đặc sản, đồ thủ công và nét đặc trưng theo mùa được hình thành nhờ địa hình và khí hậu của đất nước hoặc quê hương mình.
Ngữ pháp chính: ~といえば(ある言葉からすぐに思い出す代表的なものをあげる表現) / ~というと(相手の言葉を受けてイメージを言うときによく使う)
Bạn cũng có thể xem các chủ đề khác trong cùng khóa học.
Tìm hiểu thông tin trong cuộc sống và sử dụng cơ sở vật chất
E01
Tình huống khẩn cấp và hành động an toàn
E07
Giao lưu giữa các thế hệ và mở rộng tầm nhìn
E19
Giao tiếp chu đáo và diễn đạt cảm xúc
E24
Mở khóa thêm nội dung
Nâng cấp để tiếp tục với các chủ đề tiếp theo và toàn bộ bài luyện tập.