Chủ đề đã bị khóa
Hãy nâng cấp hoặc mở khóa chủ đề này để học.
Mục tiêu: Có thể nói lý do và lịch sự xin phép người khác.
Ngữ pháp chính: ~のことなんですが / ~(さ)せていただけませんか / ~ものですから・ーものだから・ーもので / ~の代わりに・~に代わって
許可, 了承, 承認, 相談事項, 確認事項
E24
~のことなんですが
~(さ)せていただけませんか
~ものですから・ーものだから・ーもので
~の代わりに・~に代わって
Có thể nói lý do và lịch sự xin phép người khác.
Mục tiêu: Có thể hiểu cách truyền đạt thông điệp và vận dụng vào cuộc sống.
Ngữ pháp chính: ~おかげで / ~おかげだ
Mục tiêu: Có thể lắng nghe lời phàn nàn và sự bất mãn của người khác để hiểu cảm xúc của họ.
Ngữ pháp chính: ~くせに / ~せいで・~せいか・~せいだ / ~にきまっている / ~させる(誘発用法)
Mục tiêu: Có thể đọc email và những nội dung tương tự để hiểu sự khích lệ, an ủi và cảm thông của người gửi.
Ngữ pháp chính: ~ことはない / ~のことになると・~のこととなると / ~にしたら・-にすれば / ~にしてみたら・~にしてみれば
Mục tiêu: Có thể trình bày suy nghĩ cùng với lý do và truyền đạt cảm xúc của mình một cách rõ ràng.
Ngữ pháp chính: ~たびに / ~ば・~ならば / ~たら、 ~ために
Bạn cũng có thể xem các chủ đề khác trong cùng khóa học.
Tìm hiểu thông tin trong cuộc sống và sử dụng cơ sở vật chất
E01
Tình huống khẩn cấp và hành động an toàn
E07
Địa lý, khí hậu và cuộc sống địa phương
E13
Giao lưu giữa các thế hệ và mở rộng tầm nhìn
E19
Mở khóa thêm nội dung
Nâng cấp để tiếp tục với các chủ đề tiếp theo và toàn bộ bài luyện tập.