Chủ đề đã bị khóa
Hãy nâng cấp hoặc mở khóa chủ đề này để học.
Mục tiêu: Có thể đọc các bài chia sẻ trải nghiệm trước khi tham gia hoạt động mới để tìm hiểu nội dung và tình hình của hoạt động.
Ngữ pháp chính: ~どころではない・~どころじゃない / ~たところ / ~ことになった / ~に限り・~限りは
世代交流, 交流サロン, 地域活動, ボランティア活動, 茶話会
E19
~どころではない・~どころじゃない
~たところ
~ことになった
~に限り・~限りは
Có thể đọc các bài chia sẻ trải nghiệm trước khi tham gia hoạt động mới để tìm hiểu nội dung và tình hình của hoạt động.
Mục tiêu: Có thể mời người khác tham gia sự kiện mình quan tâm, đồng thời cân nhắc lịch trình và sở thích của họ.
Ngữ pháp chính: ~かなとおもって / ~にしては / ~につき
Mục tiêu: Có thể nghe và hiểu sự khác nhau trong cách nói do thế hệ, giới tính và những yếu tố tương tự tạo nên.
Ngữ pháp chính: ~もんだ・~ものだ(習慣) / ~ながら(も) / ~につけ(て) / ~さえ
Mục tiêu: Có thể nói về sự giao lưu với những người mình đã gặp.
Ngữ pháp chính: ~に反し(て)・~にに反する・~に反した / ~のうちに / ~からして
Bạn cũng có thể xem các chủ đề khác trong cùng khóa học.
Tìm hiểu thông tin trong cuộc sống và sử dụng cơ sở vật chất
E01
Tình huống khẩn cấp và hành động an toàn
E07
Địa lý, khí hậu và cuộc sống địa phương
E13
Giao tiếp chu đáo và diễn đạt cảm xúc
E24
Mở khóa thêm nội dung
Nâng cấp để tiếp tục với các chủ đề tiếp theo và toàn bộ bài luyện tập.