〜ことになった~koto ni natta
Koto ni natta (〜ことになった) nghĩa là “đã được quyết định”.
Tuần sau, đã có quyết định rằng tôi sẽ tham gia buổi giao lưu cộng đồng.
Dùng 〜ことになった để báo một quyết định hay sắp xếp đã chốt, không nhấn mạnh ai quyết định.
Trong khóa học
Cách dùng

Nhìn hình: sau khi trao đổi với ban tổ chức, việc đón tiếp đã được chốt. Dùng mẫu này để thông báo việc đã được sắp xếp.

Diễn tả việc đã được quyết định hoặc sắp xếp. Trọng tâm là kết quả, không nhấn mạnh ai đã quyết định.

Khi việc làm gì đó đã được quyết định, dùng động từ ở dạng từ điển phía trước, như 「参加することになった」.

Khi việc không làm gì đó đã được quyết định, dùng động từ ở dạng ない phía trước, như 「参加しないことになった」.

Để lịch sự thông báo việc đã được sắp xếp, đổi 「ことになった」 thành 「ことになりました」.

Ví dụ nói “tuần sau” nhưng dùng dạng quá khứ: việc sắp xếp đã được chốt, còn việc tham gia sẽ diễn ra vào tuần sau.

Nhiệm vụ đón tiếp được chốt sau khi trao đổi. Ở đây, người nói thông báo kết quả trao đổi, không nhấn mạnh ý muốn cá nhân.
Câu ví dụ
- 来週、raishuu、地域chiiki交流kouryuu会kaiにni参加sankaするsuruことkotoにniなりました。narimashita。
Tuần sau, đã có quyết định rằng tôi sẽ tham gia buổi giao lưu cộng đồng.
Trong hội thoại

- 来週のボランティア活動ですが、役割分担は決まりましたか。
Về hoạt động tình nguyện tuần sau, đã quyết định phân công nhiệm vụ chưa?
- はい、私
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tại sự kiện giao lưu giữa các thế hệ sắp tới, tôi sẽ đóng vai trò là người điều phối các trò chơi truyền thống.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
来週、地域交流会に参加____(丁寧な形)。
Người ta đã quyết định rằng tôi sẽ tham gia cuộc họp giao lưu cộng đồng vào tuần tới.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ことになったđã được quyết định