Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Trung cấp 2
〜てしまったようなんです~te shimatta you nan desu
đoán về sự cố đáng tiếc
Dùng「〜てしまったようなんです」để giải thích sự cố ngoài ý muốn đã xảy ra mà bạn suy đoán qua triệu chứng.
Cách dùng

Mắt cá chân đau, có phải đã bị trẹo không? Dựa vào triệu chứng để suy đoán và giải thích tình trạng của mình cho người nghe.

Điều được suy đoán là việc đã xảy ra. Dạng quá khứ trong 「しまった」 chỉ kết quả đã có từ trước.

Bị trẹo hay bị thương do va đập là điều không mong muốn. Ở đây, 「てしまった」 thể hiện sự việc ngoài ý muốn và sự tiếc nuối.

Dựa vào dấu hiệu như đau, bạn nghĩ có vẻ mình đã bị thương. 「よう」 thể hiện suy đoán, chưa phải điều chắc chắn.

Đầu ngón tay từng bị cửa kẹp và giờ đang đỏ. Từ triệu chứng trước mắt, bạn suy đoán có thể đã bị xuất huyết dưới da.

Khi người nghe hỏi có chuyện gì, dùng 「んです」 để giải thích tình hình. Cũng có thể dùng khi nói với bác sĩ về triệu chứng khó chịu.

Nối 「しまった」 với dạng て của động từ: ひねってしまった、打ってしまった。

Dùng cả cụm 「てしまったようなんです」 để giải thích với người nghe một kết quả ngoài ý muốn mà bạn suy đoán được.
Câu ví dụ
- 階段kaidanでde足ashiをoすべらせsuberaseて、te、足首ashikubiをoひねっhinettてteしまったようなshimattayounaんn
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Có vẻ như tôi đã mất thăng bằng khi đang chạy và bị ngã.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
足首をひねっ____。
Có vẻ như tôi đã bị bong gân mắt cá chân.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜てしまったようなんですđoán về sự cố đáng tiếc