Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜だらけ~darake
đầy những thứ không mong muốn
Gắn「〜だらけ」trực tiếp sau danh từ để tả nơi đầy những thứ không mong muốn, thường mang sắc thái tiêu cực.
Cách dùng

Nhìn con đường này nhé: rác vương vãi khắp nơi. 「ごみだらけ」 diễn tả trạng thái đầy rác.

「だらけ」 thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để tả trạng thái đầy những thứ gây khó chịu như rác hay mảnh vỡ.

Gắn trực tiếp sau danh từ, không thêm 「の」: ごみ+だらけ. Danh từ cho biết thứ gì có ở khắp nơi.

Trong 「割れたガラスだらけ」, cả cụm 「割れたガラス」 nghĩa là kính vỡ. Sau cả cụm đó mới thêm 「だらけ」.

Nếu chỉ có một mảnh kính vỡ thì không dùng 「だらけ」. Cách nói này nhấn mạnh số lượng nhiều, có khắp nơi.
Câu ví dụ
- 地震jishinのnoあと、ato、部屋heyaのno中nakaはwa割れたガラスだらけwaretagarasudarakeでした。deshita。
Sau trận động đất, trong phòng đầy những mảnh kính vỡ.
Trong hội thoại

- A地震のあと、マンションの共用階段は落ちてきた植木鉢の破片だらけですね。
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Sau cơn bão, con đường phủ đầy cành cây gãy và lá rụng.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
地震のあと、部屋の中は割れたガラス____でした。
Sau trận động đất, trong phòng đầy những mảnh kính vỡ.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜だらけđầy những thứ không mong muốn