〜によって/〜により/〜による〜~ ni yotte / ~ ni yori / ~ ni yoru ~
Ni yotte (〜によって) nghĩa là “nguyên nhân và kết quả”.
Do mưa lớn, mực nước sông đang dâng.
Dùng 「〜によって/〜により」 để nêu nguyên nhân và kết quả; 「〜による」 đứng trước danh từ để bổ nghĩa nguyên nhân.
Trong khóa học
Cách dùng

Vì sao mực nước dâng lên? Mũi tên từ mưa lớn đến mực nước dâng trong hình thể hiện nguyên nhân và kết quả.

Dùng danh từ chỉ nguyên nhân rồi thêm 「によって」; phần sau nói về kết quả do nguyên nhân đó gây ra.

「により」 cũng chỉ nguyên nhân. Cách nói này thường dùng trong tin tức hoặc thông báo và trang trọng hơn.

Trong thông báo, 「大雨により」 giải thích vì sao sự kiện hôm nay bị hủy.

「大雨による浸水」 trả lời câu hỏi: tình trạng ngập nước này do đâu gây ra?

Dùng 「による」 khi phía sau là danh từ. 「大雨による」 bổ nghĩa cho danh từ 「浸水」.

Hãy xem phần phía sau: dùng 「によって/により」 để nói về kết quả, và 「による」 để bổ nghĩa cho danh từ.
Câu ví dụ
- 大雨ooameにniよっyotて、te、川kawaのno水位suiiがga上がっagaてteいます。imasu。
Do mưa lớn, mực nước sông đang dâng.
Trong hội thoại

- A大雨による浸水で、近くの道路が冠水したそうですよ。
A: Nghe nói các con đường gần đây đã bị ngập do nước dâng vì mưa lớn.
- B本当
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Toàn bộ thị trấn bị mất điện do trận động đất mạnh.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
大雨に____(会話などで使う形)、川の水位が上がっています。
Mực nước sông đang dâng cao do mưa lớn.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜によって/〜により/〜による〜nguyên nhân và kết quả