〜に比べて~ni kurabete
Ni kurabete (〜に比べて) nghĩa là “so với”.
So với Tokyo, quê hương tôi có nhiều thiên nhiên hơn.
Đặt 「〜に比べて」 sau danh từ làm mốc, rồi nêu điểm khác nhau ở cùng một phương diện。
Trong khóa học
Cách dùng

Hãy xem hai nơi có nhiều thiên nhiên đến mức nào. Khi nói về sự khác biệt, có thể dùng “に比べて” để so sánh.

Trong hình, Tokyo là mốc so sánh để nói quê hương có nhiều thiên nhiên hơn. Đặt mốc so sánh trước “に比べて”.

Cấu trúc là “danh từ+に比べて”. Nối trực tiếp sau danh từ, như “東京に比べて”.

Khi so sánh, hãy xét cùng một khía cạnh. Nếu nói về độ ẩm mùa hè, hãy so sánh độ ẩm cao hay thấp của hai nơi.

Ở đây, “自然が多い” nghĩa là có nhiều thiên nhiên hơn Tokyo, chứ không chỉ đánh giá riêng rằng quê hương có nhiều thiên nhiên.

“に比べ” và “に比べて” có nghĩa giống nhau. Cả hai đều diễn tả việc so sánh lấy một sự vật làm mốc.
Câu ví dụ
- 東京toukyouにni比べkurabeて、te、私watashiのno故郷kokyouはwa自然shizenがga多いです。ooidesu。
Trong hội thoại

- A私の国に比べて、日本の夏は湿度が高いですね。
A: So với đất nước tôi, mùa hè ở Nhật Bản ẩm ướt thật đấy nhỉ.
- B
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
So với đồng bằng, vùng núi có số giờ nắng ngắn hơn nhiều.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
東京____(「に比べて」の形)、私の故郷は自然が多いです。
So với Tokyo, quê tôi có thiên nhiên hơn.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜に比べてso với