〜たところ~ta tokoro
Ta tokoro (〜たところ) nghĩa là “làm… thì phát hiện”.
Đọc những câu chuyện trải nghiệm xong, tôi biết đây là hoạt động dễ tham gia ngay cả lần đầu.
Dùng 〜たところ để kể điều bạn thực sự phát hiện hoặc kết quả xảy ra sau khi làm việc gì.
Trong khóa học
Cách dùng

Sau khi hỏi ban tổ chức, mới biết nhân viên tiếp đón không đủ. Phía dưới mũi tên là thông tin mới biết được nhờ hỏi.

「~たところ」 trước hết nói đã làm gì, rồi nói điều phát hiện được hoặc kết quả thực tế sau hành động đó.

Thêm 「ところ」 sau dạng た của động từ: 読む→読んだところ; 聞く→聞いたところ.

「読んだところです」 nói vừa đọc xong; 「読んだところ、…」 tiếp tục nêu điều phát hiện được hoặc kết quả.

Sau 「~たところ」 là sự việc thực sự biết được hoặc kết quả thực tế; dự định làm gì tiếp theo cần được nói riêng.

Trong ví dụ đọc chia sẻ trải nghiệm, việc hoạt động dễ tham gia là điều biết được sau khi đọc, chứ không phải hoạt động đã thay đổi sau khi đọc.

Trong ví dụ hỏi người đi trước, nửa sau là câu trả lời nhận được. 「てみた」 còn nhấn mạnh việc thử hỏi.
Câu ví dụ
- 体験taiken談danをo読んだところ、yondatokoro、初めてhajimeteでdeもmo参加sankaしやすいshiyasui活動katsudouだdaと
Trong hội thoại

- ボランティア活動の募集内容について、何か分かりましたか。
Bạn đã biết gì về nội dung tuyển người cho hoạt động tình nguyện chưa?
- はい、主催者
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Khi đọc hướng dẫn hoạt động, tôi thấy các điều kiện tham gia được viết rất chi tiết.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
体験談を____、初めてでも参加しやすい活動だと分かりました。
Sau khi đọc câu chuyện về trải nghiệm của một người, tôi nhận ra rằng hoạt động này dễ tham gia ngay cả với người mới tham gia lần đầu.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜たところlàm… thì phát hiện