〜させていただけませんか~sasete itadakemasen ka
Sasete itadakemasen ka (〜させていただけませんか) nghĩa là “xin phép một cách lịch sự”.
Anh/chị có thể cho phép tôi về sớm hơn một chút được không?
Dùng 「〜させていただけませんか」 để lịch sự xin phép giáo viên hoặc cấp trên làm việc gì.
Trong khóa học
Cách dùng

Trong hình, ai muốn về nhà? Chính là người nói. Người ấy đang xin cấp trên cho phép mình về sớm.

Khi xin phép cấp trên hoặc giáo viên, cách nói này giúp bạn lịch sự hỏi xem mình có được làm việc gì đó không.

Đổi động từ sang dạng て của thể sai khiến, rồi thêm いただけませんか để tạo lời xin phép.

Ví dụ xin trao đổi trước hết hỏi xem giáo viên có tiện không. Vì cuộc trò chuyện cần sự tham gia của thầy cô, hãy quan tâm đến thời gian của họ trước.

Trong ví dụ xin về sớm, ませんか là cách nhẹ nhàng xin phép, không có nghĩa là người nói sẽ không về.
Câu ví dụ
- 少しsukoshi早めhayameに帰らせnikaeraseてteいただけませんitadakemasenか。ka。
Anh/chị có thể cho phép tôi về sớm hơn một chút được không?
- 先生senseiのnoご都合gotsugou
Trong hội thoại

- A体調不良で立っているのがつらいので、少し横にならせていただけませんか。
A: Vì không khỏe nên tôi thấy khó đứng, anh/chị có thể cho phép tôi nằm nghỉ một lát được không?
Tự kiểm tra
Cấp 0 · Chia dạng
Dùng thể て sai khiến để xin phép tự mình làm việc đó. 使役のて形
すみません、返事をする前に少し(考える)いただけませんか。
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Có thể cho tôi về sớm một chút được không?
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
少し早めに帰ら____。
Tôi có thể về sớm một chút được không?
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜させていただけませんかxin phép một cách lịch sự