Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜おかげだ~okage da
ghi công cho thành quả tốt
Dùng 「〜おかげだ」 ở cuối câu để giải thích và ghi nhận nguyên nhân của kết quả tốt.
Cách dùng

Vì sao không nhầm lịch? 「おかげです」 ở cuối câu cho biết kết quả tốt này là nhờ người bạn.

Dùng cấu trúc “kết quả tốt + のは、nguyên nhân + おかげだ/おかげです” để nêu nguyên nhân của kết quả tốt.

Khi nguyên nhân là người hoặc sự vật, dùng “danh từ + のおかげだ” để nói kết quả là nhờ người hoặc sự vật đó.

Sau 「おかげで」 là kết quả; 「おかげだ」 đứng cuối câu để giải thích nguyên nhân của kết quả tốt.

「間違えなかった」 tuy là dạng phủ định nhưng vẫn là kết quả tốt: người bạn đã giúp tránh nhầm lẫn.

Ở câu thứ hai, nguyên nhân là thông báo dễ hiểu; 「分かりやすかった」 nối trực tiếp với 「おかげです」.
Câu ví dụ
- 予定yoteiをo間違えなかったmachigaenakattaのnoは、wa、友だちtomodachiがga確認kakuninしshiてteくれたおかげkuretaokage
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Nhờ sắp xếp kỹ các ý chính nên không xảy ra sai sót trong việc truyền đạt.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
予定を間違えなかったのは、友だちが確認してくれた____。
Tôi không nhầm lịch trình nhờ bạn đã giúp tôi xác nhận.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜おかげだghi công cho thành quả tốt