Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 2
〜のことになると・〜のこととなると~ no koto ni naru to / ~ no koto to naru to
hễ nói đến
「〜のことになると」 dùng khi một chủ đề cụ thể khiến ai đó phản ứng khác thường.
Cách dùng

Cùng một người, sao nét mặt lại thay đổi? Hễ nói đến tiền là phản ứng khác hẳn thường ngày.

Đặt chủ đề cụ thể ở đầu: danh từ+のことになると. Phía sau diễn tả phản ứng đặc biệt khi nhắc đến chủ đề đó.

「のこととなると」 cũng diễn tả việc hễ đề cập đến một chuyện nào đó thì phản ứng khác với thường ngày.

Trong ví dụ về phát âm, anh ấy mất tự tin khi nhắc đến phát âm. Sự thay đổi này cũng có thể mang tính tiêu cực.

Trong ví dụ về tiền, 「目の色が変わる」 chỉ sự thay đổi nét mặt hoặc thái độ, chứ không phải mắt đổi màu.
Câu ví dụ
- 日本nihon語goのno発音hatsuonのnoことkotoとtoなるnaruと、to、彼kareはwa少し
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Khi nói đến lập trường của mình, anh ấy đột nhiên trở nên nghiêm túc và bắt đầu suy nghĩ.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
日本語の発音の____、彼は少し自信がなくなるようです。
Khi nói đến cách phát âm tiếng Nhật, anh ấy có vẻ hơi mất tự tin.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜のことになると・〜のこととなるとhễ nói đến