〜ものですから~mono desu kara
Mono desu kara (〜ものですから) nghĩa là “giải thích lý do nhẹ nhàng”.
Vì sức khỏe không được tốt lắm nên hôm nay anh/chị có thể cho phép tôi về sớm hơn một chút được không?
Dùng 「〜ものですから」 để nhẹ nhàng giải thích hoàn cảnh làm lý do; 「〜ものだから」 thân mật hơn.
Trong khóa học
Cách dùng

Khi đến muộn, bạn nhẹ nhàng giải thích hoàn cảnh của mình, mong người nghe thông cảm.

Cả ba cách đều giải thích lý do. 「ものですから」 lịch sự, còn 「ものだから」 thân mật hơn.

Động từ và tính từ い dùng thể thông thường. Trong ví dụ, 「迷ってしまった」 là dạng quá khứ.

Danh từ và tính từ な nối bằng 「な」. Lưu ý ở đây không dùng 「だ」 của thể thông thường.

「もので」 nhẹ nhàng nêu hoàn cảnh của mình, rồi tiếp nối bằng lời giải thích về việc xảy ra, chẳng hạn đến muộn.

Câu ví dụ đầu giải thích tình trạng sức khỏe rồi lịch sự xin về sớm. Bản thân mẫu câu nêu lý do không mang nghĩa yêu cầu.
Câu ví dụ
- 体調taichouがgaあまりamariよくyokuないnaiものmonoですdesuから、kara、今日kyouはwa早めhayameに帰らせnikaerase
Trong hội thoại

- Aすみません、予定が重なってしまったものですから、来週に日程を調整していただけませんか。
A: Xin lỗi, vì lịch bị trùng nên anh/chị có thể điều chỉnh lịch sang tuần sau giúp tôi được không?
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi cảm thấy không khỏe lắm, vậy hôm nay tôi có thể về sớm được không?
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
体調があまりよくない____(もの+です+から)、今日は早めに帰らせていただけませんか。
Vì tôi thấy không khỏe nên hôm nay tôi về sớm được không?
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ものですからgiải thích lý do nhẹ nhàng