Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 3
〜というわけだ~to iu wake da
thì ra là vậy
Dùng 「〜というわけだ」 để rút kết luận hoặc thể hiện rằng mình đã hiểu lý do.
Cách dùng

Ghép cách đọc các số thành “よろしく”, rồi dùng mẫu này để tóm lại phần giải thích trước đó.

Biết rằng các số có nhiều cách đọc, ta tự nhiên kết luận rằng dễ tạo lối chơi chữ dựa trên âm thanh.

Trong hội thoại, sau khi hiểu cách đổi cách đọc các số, dùng “わけだね” để nói rằng mình đã hiểu.

Trong ví dụ, phần trước “から” là lý do; “わけだ” phía sau thể hiện ý “À, ra là vậy”.

Ở đây, nhiều cách đọc giúp ta hiểu vì sao dễ tạo lối chơi chữ theo âm, chứ không chỉ cảm thấy việc đó dễ.
Câu ví dụ
- 「4」yonは「waよ」、「yo、6」rokuは「waろ」、「ro、4」yonは「waし」、「shi、9」kyuu
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Trong tiếng Nhật, một chữ kanji hoặc một số có thể có nhiều cách đọc, điều này giúp việc tạo ra cách chơi chữ dễ nhớ hơn.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
日本語では、一つの漢字や数字に複数の読み方があるから、語呂合わせが作りやすい____。
Trong tiếng Nhật, một chữ kanji hoặc một con số có thể có nhiều cách đọc, vì vậy việc ghi nhớ rất dễ thực hiện.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜というわけだthì ra là vậy