Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 3
〜てたまらない~te tamaranai
cảm xúc mãnh liệt khó kìm
Dùng 「〜てたまらない」 khi cảm xúc hoặc cảm giác cơ thể mạnh đến mức khó kìm nén hay chịu đựng.
Cách dùng

Cảm xúc trong hình như sắp trào ra: mẫu này diễn tả cảm giác mãnh liệt đến mức khó kìm nén.

Ngoài cảm xúc, mẫu này còn diễn tả cảm giác cơ thể như khát hay mệt mạnh đến mức khó chịu nổi.

Với tính từ い, đổi 「い」 thành 「くて」, như 「うれしくてたまらない」.

Với tính từ な, bỏ 「な」 rồi thêm 「でたまらない」 để diễn tả cảm giác mãnh liệt.

Chủ yếu dùng để nói mình cảm nhận mạnh đến mức nào, chứ không phải đánh giá sự vật một cách khách quan.

「ない」 trong ví dụ không phủ định niềm vui; cả cụm có nghĩa là vui vô cùng.

Ví dụ dùng 「たまりませんでした」 để kể lại một cách lịch sự cảm xúc mãnh liệt lúc đó.
Câu ví dụ
- 言いたいことiitaikotoがgaうまくumaku言えなくienakuて、te、もどかしくmodokashikuてteたまりませんでした。tamarimasendeshita。
Tôi đã không thể diễn đạt trọn vẹn điều mình muốn nói, nên cảm thấy sốt ruột vô cùng.
Trong hội thoại

- A最近、日本語の勉強はどう?
A: Dạo này việc học tiếng Nhật của bạn thế nào?
- B通じない場面が続いて、悔しく
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi không thể nói được điều mình muốn nói và tôi rất thất vọng.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
言いたいことがうまく言えなくて、もどかしくて____。
Tôi không thể nói tốt những gì tôi muốn nói, và điều đó thật khó chịu. |
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜てたまらないcảm xúc mãnh liệt khó kìm