Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 3
〜もん・〜んだもん~mon / ~n da mon
lý do kèm cảm xúc
Dùng 「〜もん/〜んだもん」 thân mật để nêu lý do và mong người thân thiết thông cảm.
Cách dùng

Hãy nhìn nét mặt và cuối câu: cô ấy đang bình tĩnh giải thích, hay mong bạn hiểu nỗi bực bội của mình?

Trong hội thoại thân mật, 「もん/んだもん」 nêu lý do kèm cảm xúc mong người nghe thông cảm.

Khi được hỏi lý do, có thể dùng để biện minh cho mình; với giọng nhẹ nhàng, còn có cảm giác làm nũng.

Thường dùng giữa những người thân thiết như bạn bè, gia đình; có thể nghe trẻ con, nên chú ý người nghe.

Câu đầu nêu lý do bằng 「ないもん」 rồi nói việc dịch rất khó; sau lý do có thể nối thêm kết quả.

Câu thứ hai chỉ cần 「難しいんだもん」 để trả lời lý do, và thể hiện rõ hơn mong muốn được người nghe thông cảm.
Câu ví dụ
- 母語bogoにniはwa同じonaji表現hyougenがgaないnaiもん、mon、訳すyakusuのnoがga難しい
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Rất khó dịch vì không có cách diễn đạt tương đương trong ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
母語には同じ表現がない____、訳すのが難しいよ。
Không có từ ngữ tương đương trong ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi nên rất khó dịch. |
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜もん・〜んだもんlý do kèm cảm xúc