Ghi chú bài học · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 3
〜もん・〜んだもん~mon / ~n da mon
lý do kèm cảm xúc
Dùng 「〜もん/〜んだもん」 thân mật để nêu lý do và mong người thân thiết thông cảm.
Cách dùng

Hãy nhìn nét mặt và cuối câu: cô ấy đang bình tĩnh giải thích, hay mong bạn hiểu nỗi bực bội của mình?

Trong hội thoại thân mật, 「もん/んだもん」 nêu lý do kèm cảm xúc mong người nghe thông cảm.

Khi được hỏi lý do, có thể dùng để biện minh cho mình; với giọng nhẹ nhàng, còn có cảm giác làm nũng.

Thường dùng giữa những người thân thiết như bạn bè, gia đình; có thể nghe trẻ con, nên chú ý người nghe.

Câu đầu nêu lý do bằng 「ないもん」 rồi nói việc dịch rất khó; sau lý do có thể nối thêm kết quả.

