Chủ đề đã bị khóa
Hãy nâng cấp hoặc mở khóa chủ đề này để học.
Mục tiêu: 生活で役に立っている科学技術を読んで理解することができる。
Ngữ pháp chính: ~といえば(話題を出して代表例や関連の話へと広げる役割) / ~というと(~を聞いた時の理解やイメージの説明
自動化, 省エネ, 節電, 充電, 非接触
F25
~といえば(話題を出して代表例や関連の話へと広げる役割)
~というと(~を聞いた時の理解やイメージの説明
生活で役に立っている科学技術を読んで理解することができる。
Mục tiêu: 介護ロボットの記事を読んで、様々な立場や条件などを考え、自分の考えをいうことができる。
Ngữ pháp chính: ~べきだ・~べきではない・~べき / ~ほど~はない / ~(より)ほかない・~(より)ほかしかたがない
Mục tiêu: 状況や状態を説明して、修理を依頼することができる。
Ngữ pháp chính: ~(っ)きり、~(っ)きりだ(そのままの意) / ~最中に / ~かけだ・~かけの・~かける(途中の意)
Mục tiêu: 国のエネルギー政策を知り、基本的な情報を得ることができ、考えを話すことができる。
Ngữ pháp chính: ~にざるを得ない / ~にを契機に(して)、~を契機として / ~をめぐって・~をめぐり・~にをめぐる
Mục tiêu: 医療関係の情報に触れて、基本的な知識を得る。またそれに対する考えを表現することができる。
Ngữ pháp chính: ~上の / ~上
Bạn cũng có thể xem các chủ đề khác trong cùng khóa học.
Sự phong phú và vẻ đẹp của cách diễn đạt tiếng Nhật
F01
Thông tin du lịch và giao tiếp trong chuyến đi
F07
Xu hướng và các chủ đề hằng ngày
F13
Hệ thống trường học và trải nghiệm giáo dục
F19
Mở khóa thêm nội dung
Nâng cấp để tiếp tục với các chủ đề tiếp theo và toàn bộ bài luyện tập.