Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 2
〜ながらも~nagara mo
mặc dù… nhưng vẫn
Dùng 〜ながらも để đối chiếu một cảm xúc hay trạng thái còn nguyên với hành động vẫn tiếp tục.
Cách dùng

Vì bối rối, người nghe có thể không muốn nghe nữa, nhưng vẫn nghe đến cuối. Ở đây nhấn mạnh sự tương phản giữa cảm xúc và hành động.

Bỏ 「ます」 ở động từ rồi thêm 「ながら(も)」. Ví dụ, 「戸惑います」 thành 「戸惑いながらも」.

Khi mang nghĩa “tuy… nhưng…”, có thể lược bỏ 「も」. Thêm 「も」 làm sự tương phản rõ hơn.

Ở đây chú ý đến hai mặt tương phản. Cách dùng “vừa… vừa…” đã học thì chú ý đến hai hành động diễn ra đồng thời.

Trong ví dụ, cùng một người vẫn thấy bối rối nhưng tiếp tục nghe. Không phải hết bối rối rồi mới bắt đầu nghe.
Câu ví dụ
- 相手aiteのno考え方kangaekataがga自分jibunとto違うchigauとto感じkanjiながらnagaraも、mo、
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Mặc dù cảm thấy giọng điệu của đối phương có chút lạnh lùng nhưng tôi vẫn bình tĩnh lắng nghe cách họ nói.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
相手の考え方が自分と違うと感じ____、否定せずに聞きました。
Mặc dù tôi cảm thấy cách suy nghĩ của người khác khác với tôi nhưng tôi vẫn lắng nghe mà không bác bỏ.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ながらもmặc dù… nhưng vẫn