Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 2
〜からして~kara shite
suy đoán từ một dấu hiệu
Dùng 「〜からして」 để suy đoán ấn tượng chung từ dấu hiệu như nét mặt hay cách nói.
Cách dùng

Nhìn nét mặt này, bạn thấy anh ấy có căng thẳng không? Mẫu này giúp suy đoán trạng thái của người khác từ một dấu hiệu.

Thêm 「からして」 sau danh từ chỉ dấu hiệu, như nét mặt hay cách nói chuyện, rồi nêu nhận định.

Chỉ một điểm này cũng đủ tạo ấn tượng chung. Chọn một dấu hiệu để nhấn mạnh rằng nó rất tiêu biểu.

Ví dụ dùng 「ようでした」 (“có vẻ”) và 「感じました」 (“tôi cảm thấy”) để suy đoán: nét mặt và cách nói là dấu hiệu, chưa phải kết luận chắc chắn.
Câu ví dụ
- 表情hyoujouからkaraしshiて、te、最初saishoはwa少しsukoshi緊張kinchouしshiてteいるiru
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Xét theo nụ cười ấm áp trong lời chào đầu tiên, tôi nghĩ cô ấy hẳn đã cảm nhận được sự lo lắng của tôi.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
表情____、最初は少し緊張しているようでした。
Đánh giá từ biểu hiện, ban đầu họ có vẻ hơi lo lắng.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜からしてsuy đoán từ một dấu hiệu