〜に限り/〜限りは~ni kagiri / ~kagiri wa
Ni kagiri (〜に限り) nghĩa là “chỉ giới hạn ở; chừng nào”.
Chỉ trong hoạt động tháng này, người ngoài khu vực cũng có thể tham gia.
〜に限り giới hạn đối tượng hoặc dịp; 〜限りは nêu điều kiện mà kết quả có hiệu lực chừng nào còn duy trì.
Trong khóa học
Cách dùng

Chỉ cư dân địa phương trong khung được tham gia. Danh từ +「に限り」giới hạn đối tượng theo cách trang trọng.

Nếu tham gia hoạt động, bạn phải chịu trách nhiệm đến cuối. Động từ dạng từ điển +「限りは」nêu điều kiện.

「限りは」cho biết kết quả ở vế sau vẫn đúng chừng nào điều kiện còn đúng. Trọng tâm là điều kiện tiếp tục tồn tại.

「今月の活動に限り」giới hạn việc cho phép ở hoạt động tháng này. Cũng có thể giới hạn thời gian hoặc dịp.

Câu thứ hai có yêu cầu “đã tham gia thì phải chịu trách nhiệm”, chứ không chỉ giới hạn người được tham gia.
Câu ví dụ
- 今月kongetsuのno活動katsudouにni限り、kagiri、地域外chiikigaiのno人hitoもmo参加sankaできます。dekimasu。
Trong hội thoại

- この世代交流イベントは、地域住民に限り参加できますか。
Sự kiện giao lưu giữa các thế hệ này chỉ người dân địa phương mới được tham gia sao?
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Thông tin tóm tắt trước về hoạt động tình nguyện chỉ dành cho những người tham gia vào cuộc trao đổi giữa các thế hệ này.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
今月の活動____、地域外の人も参加できます。
Chỉ đối với hoạt động của tháng này, những người ở ngoài khu vực cũng có thể tham gia.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜に限り/〜限りはchỉ giới hạn ở; chừng nào