〜の代わりに・〜に代わって~no kawari ni
No kawari ni (〜の代わりに・〜に代わって) nghĩa là “thay cho; thay vì”.
Vì không thể tham gia hoạt động ngày mai nên bạn tôi sẽ tham gia thay tôi.
Dùng 「〜の代わりに」 cho người hoặc cách thức thay thế; 「〜に代わって」 nhấn mạnh việc đảm nhận vai trò.
Trong khóa học
Cách dùng

Nhìn hình: ban đầu Yamada sẽ giải thích, giờ “tôi” thay anh ấy đảm nhận cùng nhiệm vụ.

Thêm 「の代わりに」 hoặc 「に代わって」 sau danh từ. Danh từ phía trước chỉ người hoặc vật được thay thế.

Cũng có thể đổi cách làm: không đến tận nơi mà tham gia trực tuyến, mục đích tham gia vẫn như cũ.

Khi thay một hành động bằng hành động khác, thêm 「代わりに」 sau động từ dạng từ điển, như 「直接行く代わりに」.

「に代わって」 đi sau danh từ, nhấn mạnh việc đảm nhận vai trò hoặc nhiệm vụ của người khác; thường dùng khi phát biểu hay giải thích thay họ.

Trong ví dụ, bạn tham gia thay là đổi người tham gia; tham gia trực tuyến là đổi cách tham gia, người tham gia vẫn là “tôi”.
Câu ví dụ
- 明日asuのno活動katsudouにni参加sankaできないdekinaiのnoで、de、私watashiのno代わりkawariにni
Trong hội thoại

- A今回の発表は、山田さんの代わりに私が説明を担当することになりました。
A: Trong buổi thuyết trình lần này, tôi sẽ phụ trách phần giải thích thay anh Yamada.
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi sẽ tham dự cuộc họp thay mặt cho người quản lý bộ phận.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
明日の活動に参加できないので、私の____友だちが参加します。
Tôi không thể tham gia hoạt động ngày mai nên bạn tôi sẽ tham gia thay tôi.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜の代わりに・〜に代わってthay cho; thay vì