Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜に決まっている~ni kimatte iru
chắc chắn; tin chắc
Dùng 「〜に決まっている」 để bày tỏ niềm tin chắc chắn, không hàm ý đã kiểm chứng sự thật.
Cách dùng

Nếu đột ngột đổi kế hoạch, mọi người sẽ thế nào? Người nói rất chắc chắn: mọi người nhất định sẽ gặp khó xử.

Mẫu này thể hiện sự tin chắc của người nói, chứ không có nghĩa là sự việc đã được kiểm chứng.

Sắc thái giống như “Còn phải nói sao, đương nhiên là vậy.” Khi phản bác người khác, câu dễ nghe có vẻ gay gắt.

Trong ví dụ, điều người nói chắc chắn là “không thể chấp nhận”. Dạng phủ định đứng trước mẫu không làm sự tin chắc trở thành sự không chắc chắn.
Câu ví dụ
- いきなりikinari予定yoteiをo変えたら、kaetara、みんなminna困るkomaruにni決まっkimatてteいます。imasu。
Nếu đột nhiên thay đổi lịch thì chắc chắn mọi người sẽ khó xử.
Trong hội thoại

- Aメールで補足説明をせずに省略したら、相手は不安に思うに決まって
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Nếu bạn cứ đưa ra những yêu cầu một chiều mà không đưa ra bất kỳ lý do nào, chắc chắn bạn sẽ khiến người kia tức giận.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
いきなり予定を変えたら、みんな困る____。
Nếu đột ngột thay đổi kế hoạch, mọi người chắc chắn sẽ gặp rắc rối.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜に決まっているchắc chắn; tin chắc