Ghi chú bài học · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜に決まっている~ni kimatte iru
chắc chắn; tin chắc
Dùng 「〜に決まっている」 để bày tỏ niềm tin chắc chắn, không hàm ý đã kiểm chứng sự thật.
Cách dùng

Nếu đột ngột đổi kế hoạch, mọi người sẽ thế nào? Người nói rất chắc chắn: mọi người nhất định sẽ gặp khó xử.

Mẫu này thể hiện sự tin chắc của người nói, chứ không có nghĩa là sự việc đã được kiểm chứng.

Sắc thái giống như “Còn phải nói sao, đương nhiên là vậy.” Khi phản bác người khác, câu dễ nghe có vẻ gay gắt.

Trong ví dụ, điều người nói chắc chắn là “không thể chấp nhận”. Dạng phủ định đứng trước mẫu không làm sự tin chắc trở thành sự không chắc chắn.
