Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜を通して・〜を通じて~o tooshite / ~o tsuujite
thông qua
「〜を通して・〜を通じて」 đứng sau danh từ để chỉ người, vật hay phương tiện giúp ta hiểu điều gì đó。
Cách dùng

Nhìn các mũi tên nhé: khi tìm hiểu thị trấn, tài liệu và cuộc trò chuyện đóng vai trò gì? Cả hai đều là cầu nối thông tin.

Thêm 「を通して/を通じて」 sau danh từ để diễn tả việc thực hiện điều gì đó thông qua một người, sự vật hoặc cách thức.

Tài liệu cung cấp thông tin lịch sử. Ở đây, tài liệu là phương tiện để có kiến thức, còn lịch sử thị trấn là nội dung được tìm hiểu.

Sau khi trò chuyện với người địa phương, người học đã hiểu cuộc sống ở thị trấn. Cuộc trò chuyện là cách thức, còn hiểu cuộc sống là kết quả.

Muốn tìm hiểu sâu hơn về bối cảnh của di tích, bạn có thể nhờ lời giải thích của hướng dẫn viên. Lời giải thích là phương tiện dẫn đến sự hiểu biết.

Khi chỉ phương tiện hay cách thức, hai cách nói có nghĩa cơ bản giống nhau. Cả hai đều có thể dùng sau 「資料」 và 「会話」 trong hình.

Ở đây, “thông qua” là nhận thông tin nhờ một phương tiện, chứ không phải cơ thể đi xuyên qua một nơi hay vật nào đó.
Câu ví dụ
- 観光kankou案内所annaishoのno資料shiryouをo通しtooshiて、te、町machiのno歴史rekishiをo
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Thông qua các tài liệu tại trung tâm thông tin du lịch, tôi đã biết được lịch sử của thị trấn.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
観光案内所の資料____、町の歴史を知ることができました。
Thông qua các tài liệu tại trung tâm thông tin du lịch, tôi đã biết được lịch sử của thị trấn.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜を通して・〜を通じてthông qua