〜に囲まれている・〜に囲まれた~ni kakomarete iru / ~ni kakomareta
Ni kakomarete iru / ni kakomareta (〜に囲まれている・〜に囲まれた) nghĩa là “được bao quanh bởi”.
Khu vực đó được bao quanh bởi rừng nên không khí rất trong lành.
Dùng「〜に囲まれている」để nói nơi được bao quanh bởi gì, hoặc「〜に囲まれた」để bổ nghĩa cho danh từ.
Trong khóa học
Cách dùng

Hãy nhìn xem xung quanh khu vực có gì. Rừng bao quanh mọi phía, thể hiện trạng thái được bao quanh.

Dùng 「に」 để đánh dấu thứ bao quanh. Trong câu ví dụ, rừng bao quanh khu vực này.

Khi giới thiệu môi trường xung quanh một nơi, dùng 「~は~に囲まれている」 để tạo câu hoàn chỉnh.

Để nói đó là một quốc đảo như thế nào, đặt 「海に囲まれた」 trước 「島国」.

Ở đây, 「た」 không biểu thị quá khứ. 「海に囲まれた島国」 mô tả một đặc điểm của quốc đảo.
Câu ví dụ
- そのsono地域chiikiはwa森moriにni囲まれkakomareてteいiて、te、空気kuukiがgaとてもtotemo
Trong hội thoại

- A日本は四方を海に囲まれた島国ですから、漁業が盛んなのですね。
A: Nhật Bản là một quốc đảo được biển bao quanh bốn phía nên ngành đánh bắt cá phát triển phải không?
- B
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Lưu vực đó được bao quanh bởi những ngọn núi cao nên không có nhiều gió lùa vào.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
その地域は森____、空気がとてもきれいです。
Khu vực này được bao quanh bởi rừng rậm và không khí rất trong lành.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜に囲まれている・〜に囲まれたđược bao quanh bởi