Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N4 · Trung cấp 2
〜たいことがあるんですが~tai koto ga arun desu ga
mở lời nêu việc muốn nói
Dùng 〜たいことがあるんですが để mở lời nhẹ nhàng trước khi hỏi, trao đổi hoặc giải thích điều mình cần.
Cách dùng

Trước khi hỏi, bàn bạc hay giải thích một việc, hãy mở lời nhẹ nhàng như thế này để người nghe sẵn sàng lắng nghe.

「相談したいこと」 là việc muốn trao đổi hoặc xin ý kiến. Hãy mở đầu chủ đề trước, rồi nói nội dung cụ thể sau.

Thay 「ます」 trong 「相談します」 bằng 「たい」, rồi thêm 「ことがあるんですが」.

Ở đây, 「が」 cuối câu không diễn tả sự đối lập mà làm lời nói nhẹ nhàng hơn, để người nghe có thể đáp lại.

Khi chưa rõ quy định phân loại rác, bạn có thể mở lời bằng 「確認したいことがあるんですが」.

Nếu máy nước nóng bị hỏng, trước tiên hãy nói rằng bạn muốn liên hệ với chủ nhà. Khi hiểu lý do bạn tìm đến, người nghe có thể giúp bạn.
Câu ví dụ
- ごみ出しgomidashiのnoルールruuruにniついtsuiてte確認kakuninしたいことshitaikotoがgaあるaruんnですdesu
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi có chuyện muốn liên hệ với công ty quản lý về vấn đề của máy điều hòa.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
ごみ出しのルールについて確認____。
Tôi có vài điều muốn xác nhận về các quy tắc xử lý rác thải.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜たいことがあるんですがmở lời nêu việc muốn nói