Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 2
〜に沿って・〜に沿う・〜に沿った~ni sotte / ~ni sou / ~ni sotta
dọc theo; theo đúng
「〜に沿って」 diễn tả đi dọc tuyến đường hoặc làm theo kế hoạch; 「〜に沿う」 đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Cách dùng

Nhìn các mũi tên bên sông: người đi bộ đi theo dòng sông. Sông uốn lượn cũng dùng được 「に沿って」.

Ở đây, “dọc theo” là đi theo đường của dòng sông, không phải đi về phía sông hay băng qua sông.

Sau danh từ, thêm 「に沿って」 rồi đến hành động. 「川に沿って歩く」 nghĩa là đi bộ dọc theo sông.

Để nói rõ là con đường nào, dùng 「川に沿う道」: con đường chạy dọc theo dòng sông.

「川に沿った道」 cũng là con đường dọc theo sông. 「た」 ở đây không có nghĩa là đã đi qua con đường đó.

Ý “đi theo một tuyến đường” cũng có thể nói về cơ sở để hành động. 「計画に沿って」 nghĩa là làm theo kế hoạch.

「方針に沿って」 nghĩa là làm theo phương châm. Điểm chính là cách làm phù hợp với định hướng đã đặt ra.
Câu ví dụ
- 川kawaにni沿っsoて、te、10ju分punほどhodo歩いaruiてteください。kudasai。
Vui lòng đi dọc theo sông khoảng 10 phút.
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Hãy đi theo con đường dọc tuyến đường sắt một lúc.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
この川に____まっすぐ歩くと、左側に見えてきますよ。
Đi thẳng dọc theo con sông này thì sẽ thấy nó ở bên trái.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜に沿って・〜に沿う・〜に沿ったdọc theo; theo đúng