Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 2
〜を背にして~ o se ni shite
quay lưng về phía
Dùng 「〜を背にして」 sau mốc địa điểm để xác định hướng quay lưng về mốc đó trước khi chỉ đường.
Cách dùng

Khi hỏi đường, trước hết hãy xác định hướng đang nhìn. Trong hình, cổng soát vé ở phía trước hay phía sau người này?

Quay lưng về phía cổng soát vé để cổng ở sau lưng. Đó là nghĩa của 「を背にして」 trong hình.

Phía trước là danh từ: 改札+を背にして. Trong mẫu này, 「背」 được đọc là 「せ」.

Xác định trái, phải theo hướng bạn nhìn sau khi quay lưng về phía mốc, chứ không theo bên trái, phải của mốc đó.

Quay lưng về phía cổng soát vé rồi đi sang phải: mẫu này nêu hướng nhìn trước, sau đó đưa ra chỉ dẫn di chuyển cụ thể.

Cũng có thể dùng để miêu tả cảnh vật phía sau làm phông nền, không nhất thiết là khi hỏi đường hay chỉ hướng.
Câu ví dụ
- 駅ekiのno改札kaisatsuをo背seにniしshiて、te、右migiへe進んsusun
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Với tòa nhà ở điểm xuất phát phía sau bạn, vui lòng đi bên phải.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
駅の改札を____にして、右へ進んでください。
Quay lưng về phía cổng soát vé của nhà ga, hãy đi sang phải.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜を背にしてquay lưng về phía