Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N3 · Trung cấp 2
〜をはじめとして~o hajime toshite
tiêu biểu là
Đặt 「〜をはじめとして」 sau một ví dụ tiêu biểu, rồi nói về cả nhóm mà ví dụ đó đại diện。
Cách dùng

清水寺 là một ví dụ tiêu biểu trong số các chùa và đền Thần đạo ở Kyoto. Nêu nơi này trước, rồi nói về cả nhóm.

Đặt 「をはじめ」 sau danh từ chỉ một ví dụ tiêu biểu. 清水寺 và レストラン đều có thể đứng trước mẫu này.

Sau 「清水寺をはじめ」 là thông tin về cả nhóm: có nhiều chùa và đền Thần đạo nổi tiếng.

Cũng có thể nói 「清水寺をはじめとして」. Thêm 「として」 không làm thay đổi ý nghĩa nêu ví dụ tiêu biểu.

Sau 「をはじめとする」 là danh từ chỉ cả nhóm, như trong 「清水寺をはじめとする寺や神社」.

「レストランをはじめとする便利な店」 giới thiệu nhiều loại cửa hàng tiện lợi, lấy nhà hàng làm ví dụ tiêu biểu.

Ở đây, 「はじめ」 không chỉ thứ tự thời gian. 清水寺 là ví dụ tiêu biểu, không phải nơi được tham quan đầu tiên.
Câu ví dụ
- 京都kyoutoにniは、wa、清水kiyomizu寺deraをoはじめhajimeとtoしshiてte有名な寺yuumeinatera
Trong hội thoại

Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Kyoto có nhiều ngôi chùa và đền Thần đạo nổi tiếng, tiêu biểu là Kiyomizu-dera.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
京都には、清水寺____有名な寺や神社がたくさんあります。
Kyoto có nhiều ngôi chùa và đền Thần đạo nổi tiếng, tiêu biểu là Kiyomizu-dera.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜をはじめとしてtiêu biểu là