Ghi chú bài học · ≈ JLPT N2 · Trung cấp 2
〜に備えて~ni sonaete
để chuẩn bị cho
Dùng 「〜に備えて」 sau danh từ để nói việc chuẩn bị trước cho một tình huống có thể xảy ra trong tương lai。
Cách dùng

Động đất chưa xảy ra, sao đã cố định đồ đạc? Nhìn hình và nghĩ xem: việc chuẩn bị hay động đất diễn ra trước?

「に備えて」 diễn tả việc chuẩn bị trước cho một tình huống trong tương lai. Tình huống ấy chưa chắc sẽ xảy ra.

Đặt sau danh từ, như 「地震に備えて」. Danh từ nêu tình huống cần chuẩn bị để ứng phó.

Vế sau nói rõ việc chuẩn bị: gia cố cột, cố định đồ đạc, chuẩn bị túi khẩn cấp—tất cả đều để ứng phó với động đất.

Không chỉ dùng khi phòng chống thiên tai. Lắp điều hòa trước để đón cái nóng mùa hè cũng có thể dùng 「に備えて」.

