Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 1
〜歳です~sai desu
Nói tuổi của ai đó
Thêm 「歳です」 sau số để nói tuổi; 「おいくつですか」 là cách hỏi tuổi lịch sự hơn.
Cách dùng

Số 15 trên bánh cho biết tuổi của cô ấy. Thêm 「才です」 sau số để nói bao nhiêu tuổi.

Muốn hỏi người đối diện bao nhiêu tuổi, dùng 「何歳ですか」. Lưu ý 「何歳」 đọc là 「なんさい」.

Khi trả lời tuổi, chỉ cần nói 「18才です」. Nếu cả hai đều biết đang nói về ai, có thể lược bỏ 「私は」.

Khi giới thiệu người trong gia đình, nói là ai trước, rồi nói tuổi. Ví dụ, 「姉は20才です」 nghĩa là chị gái tôi 20 tuổi.

Cũng có thể hỏi tuổi bằng 「おいくつですか」. Cách hỏi này lịch sự hơn; khi trả lời vẫn nói tuổi cụ thể.

「18才」 đọc là 「じゅうはっさい」. Ở đây, 八 đọc thành 「はっ」, không đọc là 「はちさい」.

「20才」 có cách đọc đặc biệt là 「はたち」. Nếu chị gái bạn 20 tuổi, nói 「姉は20才です」.

Khi chỉ tuổi, 「才」 và 「歳」 có cùng nghĩa, đều đọc là 「さい」. Hãy nhận biết cả hai cách viết trong câu ví dụ.
Câu ví dụ
- 15才juugosaiです。desu
Tôi 15 tuổi.
- お父さんotousanはwa何歳nansaiですdesuか。ka
Bố bạn bao nhiêu tuổi?
Trong hội thoại

- 鈴木李さん、何歳ですか。
Suzuki: Li, bạn bao nhiêu tuổi?
- 李私は18才です。姉は20才です。
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Bố tôi 40 tuổi.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
うちのペットは猫です。3 。
Thú cưng nhà tôi là mèo. Nó 3 tuổi.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜歳ですNói tuổi của ai đó