Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 1
〜も〜です~ mo ~ desu
thông tin giống nhau: cũng
Dùng 「〜も〜です」 khi thông tin của bạn giống điều vừa được nói, chẳng hạn cùng sở thích.
Cách dùng

Nhìn hình xem sở thích của hai người có điểm gì chung. Trước hết, hãy tìm hai biểu tượng du lịch giống nhau.

Người kia nói sở thích là du lịch, và bạn cũng vậy. 「も」 có nghĩa là “cũng”, dùng để nối thêm thông tin giống nhau.

「私も」 đưa “tôi” vào nhóm có cùng sở thích, để nói với người kia rằng: sở thích của tôi cũng là du lịch.

Khi đang nói về sở thích, 「私も旅行です」 lược bỏ “sở thích”. Câu này không có nghĩa là “tôi là du lịch”.

「も」 đứng ngay sau danh từ mà bạn muốn nói là “cũng”. 「私も」 nghĩa là “tôi cũng”.

Dùng 「私は」 để giới thiệu về mình. Khi muốn nói “tôi cũng vậy”, hãy thay 「は」 ở đây bằng 「も」.

Đừng ghép 「は」 và 「も」 thành 「私はも」. Cách nói đúng là 「私も」.

Nếu người kia nói sở thích là chơi game và bạn cũng vậy, bạn có thể đáp 「私もゲームです」.

Nếu sở thích của người kia là du lịch còn của bạn là chơi game, nội dung khác nhau. Bạn không thể dùng 「も」 để nói “cũng” ở đây.
Câu ví dụ
- 私watashiもmo旅行ryokouですdesu
Tôi cũng thích du lịch.
- 私watashiもmoゲームgeemuですdesu
Trong hội thoại

- Aあなたの趣味はなんですか。
Sở thích của bạn là gì?
- B旅行です。
Du lịch.
- Aそうです
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi cũng thích bóng chày.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
私 です。
Tôi cũng là học sinh.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜も〜ですthông tin giống nhau: cũng