Ghi chú bài học · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 1
〜も〜です~ mo ~ desu
thông tin giống nhau: cũng
Dùng 「〜も〜です」 khi thông tin của bạn giống điều vừa được nói, chẳng hạn cùng sở thích.
Cách dùng

Nhìn hình xem sở thích của hai người có điểm gì chung. Trước hết, hãy tìm hai biểu tượng du lịch giống nhau.

Người kia nói sở thích là du lịch, và bạn cũng vậy. 「も」 có nghĩa là “cũng”, dùng để nối thêm thông tin giống nhau.

「私も」 đưa “tôi” vào nhóm có cùng sở thích, để nói với người kia rằng: sở thích của tôi cũng là du lịch.

Khi đang nói về sở thích, 「私も旅行です」 lược bỏ “sở thích”. Câu này không có nghĩa là “tôi là du lịch”.

「も」 đứng ngay sau danh từ mà bạn muốn nói là “cũng”. 「私も」 nghĩa là “tôi cũng”.




