〜ですか/〜じゃありません~ desu ka / ~ ja arimasen
Desu ka (〜ですか) nghĩa là “Xác nhận hoặc phủ nhận nghề nghiệp”.
Tôi là kỹ sư.
Thêm 「か」 để xác nhận dự đoán về nghề nghiệp có đúng không; dùng 「じゃありません」 để phủ định.
Trong khóa học
Cách dùng

Khi mới gặp, bạn muốn xác nhận nghề nghiệp của người kia. Nhìn hình: câu trả lời nào có nghĩa là “không phải nhân viên công ty”?

「会社員です。」 bạn đã học là câu khẳng định. Thêm 「か」 vào cuối câu sẽ thành “Bạn là nhân viên công ty à?”

「会社員ですか。」 dùng để xác nhận một phỏng đoán: người kia có phải nhân viên công ty không, chứ không hỏi họ làm nghề gì.

Nếu phỏng đoán đúng, hãy xác nhận bằng 「はい、会社員です。」. Sau từ chỉ nghề nghiệp vẫn dùng 「です」.

Bạn cũng có thể xác nhận bằng 「はい、そうです。」. 「そう」 chỉ nghề nghiệp vừa được hỏi, nên không cần nhắc lại.

Nếu phỏng đoán sai, hãy nói 「いいえ、会社員じゃありません。」. Đổi 「です」 sau từ chỉ nghề nghiệp sang dạng phủ định.

Không phải học sinh, sinh viên nhưng có thể là nhân viên công ty. 「学生じゃありません。会社員です。」: phủ định trước, rồi nói vai trò thật của mình.

Khi cả hai biết đang nói về ai, câu trả lời có thể bỏ 「私は」 hoặc tên người đó. Các câu trong hình chỉ nêu nghề nghiệp mà vẫn rõ nghĩa.
Câu ví dụ
- 私watashiはwaエンジニアenjiniaです。desu
Tôi là kỹ sư.
- あなたanataはwa会社員kaishainですdesuか。ka
Trong hội thoại

- Aワンさんは学生ですか。
A: Wang là học sinh phải không?
- Bいいえ、学生じゃありません。会社員です。
B: Không, Wang không phải là học sinh. Wang là nhân viên công ty.
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi là một kỹ sư.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
はい、私は
Vâng, tôi là bác sĩ.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ですか/〜じゃありませんXác nhận hoặc phủ nhận nghề nghiệp