Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 1
趣味は〜ですshumi wa ~ desu
nói về sở thích
Dùng 「趣味は〜です」 để giới thiệu sở thích và 「趣味は何ですか」 để hỏi người khác.
Cách dùng

Khi làm quen với bạn mới, bạn có thể giới thiệu sở thích của mình. Sở thích của cô gái trong hình là gì?

「趣味は+danh từ+です」 dùng để nói về sở thích. Điền tên sở thích vào vị trí danh từ.

Thay 「音楽」 bằng 「映画」 hoặc 「ゲーム」 để giới thiệu những sở thích khác.

Muốn biết sở thích của người kia, hãy hỏi 「趣味は何ですか」. Ở đây, 「何」 đọc là 「なん」.

Muốn xác nhận sở thích có phải là chơi game không, hãy hỏi 「趣味はゲームですか」. Thêm 「か」 vào cuối câu.

Sau khi giới thiệu, thêm 「あなたは?」, nghĩa là “Còn bạn thì sao?”, để mời người kia nói về sở thích của mình.

Khi nói về sở thích, 「わたしは映画です」 nghĩa là “Sở thích của tôi là phim ảnh”, không phải “Tôi là một bộ phim”.
Câu ví dụ
- 趣味shumiはwaゲームgeemuですdesuかka
Sở thích của bạn là chơi game phải không?
- 趣味shumiはwa映画
Trong hội thoại

- Aしつれいですが、あなたの趣味は 何ですか。
Xin lỗi, sở thích của bạn là gì?
- B趣味は 音楽
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Sở thích của tôi là âm nhạc.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
趣味 すか
Sở thích của bạn là trò chơi à?
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 趣味は〜ですnói về sở thích