Ngữ pháp tiếng Nhật · Sơ cấp 1
味のことばaji no kotoba
từ vị: cay, ngọt, chua, đắng
Dùng 「辛い」「甘い」「酸っぱい」「苦い」 để miêu tả vị của món ăn.
Cách dùng

Nhìn thức ăn và nét mặt trong hình: cay, ngọt, chua, đắng nói thế nào bằng tiếng Nhật?

Khi ăn đậu phụ Tứ Xuyên, cảm giác cay kích thích trong miệng được diễn tả bằng 「辛い(からい)」.

Yōkan ngọt như đường. Dùng 「甘い(あまい)」 để diễn tả vị này.

Chanh tạo cảm giác chua trong miệng. Dùng 「酸っぱい(すっぱい)」 để diễn tả.

Cà phê không đường thường có vị đắng. Dùng 「苦い(にがい)」 để diễn tả.

Để nói về vị của thức ăn, dùng 「món ăn は+từ chỉ vị+です」, như 「麻婆豆腐は辛いです」.

Khi được hỏi 「〜はどうですか」, bạn có thể trả lời về vị, chẳng hạn 「甘いです」.

「とても」 nghĩa là “rất”, còn 「ちょっと」 là “hơi”. Cả hai đều đứng trước từ chỉ vị.

Khi súp có vị mặn, dùng 「しょっぱい」. 「ちょっとしょっぱいです」 nghĩa là “hơi mặn”.

Từ chỉ vị cho biết món ăn có vị gì; 「おいしい」 nghĩa là ngon. Món ăn hơi mặn vẫn có thể ngon.
Câu ví dụ
- 寿司sushiはwaとてもtotemoおいしいです。oishiidesu
El sushi está muy rico.
- 麻婆maaboo豆腐doufuはwa
Trong hội thoại

- A麻婆豆腐は辛いですか。
A: ¿El mapo tofu es picante?
- Bはい、とても辛いです。でも、甘い
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Cà ri Ấn Độ rất cay.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
天ぷら 辛くありません。
Tempura không cay lắm.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 味のことばtừ vị: cay, ngọt, chua, đắng