Ghi chú bài học · Sơ cấp 1
味のことばaji no kotoba
từ vị: cay, ngọt, chua, đắng
Dùng 「辛い」「甘い」「酸っぱい」「苦い」 để miêu tả vị của món ăn.
Cách dùng

Nhìn thức ăn và nét mặt trong hình: cay, ngọt, chua, đắng nói thế nào bằng tiếng Nhật?

Khi ăn đậu phụ Tứ Xuyên, cảm giác cay kích thích trong miệng được diễn tả bằng 「辛い(からい)」.








