〜ました/〜ませんでした~mashita / ~masendeshita
Mashita (〜ました) nghĩa là “quá khứ khẳng định và phủ định”.
Tôi đã ăn cơm với một người bạn.
Dùng 「〜ました」 cho việc đã làm và 「〜ませんでした」 cho việc đã không làm trong quá khứ.
Trong khóa học
Cách dùng

Hãy nhớ lại hôm qua: việc ăn cơm và không xem phim trong hình đều là chuyện trong quá khứ.

Đổi đuôi ます và ません đã học sang dạng quá khứ trong hình. Phần đứng trước đuôi không thay đổi.

Nếu hôm qua đã ăn cơm, dùng 「食べました」. ました cho biết hành động đã được thực hiện trong quá khứ.

Nếu hôm qua không xem phim, dùng 「見ませんでした」. Câu này cho biết lúc đó không thực hiện hành động ấy.

Dùng dạng quá khứ để nói về hôm qua hoặc tuần trước. Từ chỉ thời gian cho biết đang nói đến thời điểm nào trong quá khứ.

Muốn hỏi tuần trước có xem phim không? Thêm か sau 「映画を見ました」 để tạo câu hỏi.

Nếu lúc đó đã xem, trả lời 「はい、見ました」; nếu không xem, trả lời 「いいえ、見ませんでした」.

Dùng ませんでした cho việc đã không làm trong quá khứ. Chỉ ません thì không diễn đạt quá khứ, nên đừng quên でした.

Câu ví dụ
- 友達tomodachiとtoご飯gohanをo食べました。tabemashita
Tôi đã ăn cơm với một người bạn.
- 昨日kinou映画eigaをo見ませんでした。mimasendeshita
Trong hội thoại

- A昨日、何を食べましたか。
A: Hôm qua bạn đã ăn gì?
- B昨日、ステーキを食べました。
B: Hôm qua tôi đã ăn bít tết.

Tự kiểm tra
Cấp 0 · Chia dạng
Đổi sang 〜ました để nói lịch sự về việc đã làm. ました(過去)
昨日、友達とご飯を(食べます)。
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Hôm qua, tôi đã ăn bít tết.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
正午に昼ご飯を 。
Buổi trưa, tôi đã ăn trưa.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜ました/〜ませんでしたquá khứ khẳng định và phủ định

