それからsore kara
Sore kara (それから) nghĩa là “rồi, hành động tiếp theo”.
Sau đó tôi đã xem phim.
Dùng 「それから」 để kể hành động xảy ra tiếp theo theo trình tự, không hàm ý nguyên nhân.
Trong khóa học
Cách dùng

Nhìn hình: bơi trước, rồi ăn kem. Mũi tên chỉ hành động diễn ra sau.

「それから」 có nghĩa là “sau đó, tiếp theo”, nối các hành động theo thứ tự diễn ra.

Nói hết hành động đầu tiên, rồi mở đầu bằng 「それから」 để giới thiệu hành động tiếp theo.

映画を見ました。それから、散歩しました。 Tôi xem phim trước, sau đó đi dạo.

山に登りました。それから、写真を撮りました。 Tôi leo núi trước, sau đó chụp ảnh.

「それから」 nhấn mạnh các hành động diễn ra lần lượt. Nếu hai hành động xảy ra cùng lúc thì cách dùng này không phù hợp.

Ở đây, ta chỉ nói “tiếp theo đã làm gì”. Có thứ tự trước sau không có nghĩa hành động trước là nguyên nhân của hành động sau.

Khi người nghe đã biết hành động trước đó, bạn cũng có thể nói tiếp 「それから、映画を見ました。」
Câu ví dụ
- それsoreからkara映画eigaをo見ました。mimashita
Sau đó tôi đã xem phim.
- 山yamaにni登りました。noborimashitaそれsoreから、
Trong hội thoại

- A昨日、映画を見ましたか。
A: Hôm qua bạn đã xem phim phải không?
- Bはい、見ました。それから、散歩しました。
B: Vâng, tôi đã xem. Sau đó, tôi đã đi dạo.
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Hôm qua, tôi đã xem phim. Sau đó, tôi đi dạo.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
山に登りました 景色の写真を撮りました。
Tôi đã leo núi. Sau đó, tôi chụp ảnh phong cảnh.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- それからrồi, hành động tiếp theo


