Ngữ pháp tiếng Nhật · ≈ JLPT N5 · Sơ cấp 1
〜へ〜に行きます~ e ~ ni ikimasu
đi đâu đó để làm gì
Dùng 「〜へ〜に行きます」 để nêu nơi đến và hành động bạn đến đó để làm.
Cách dùng

Anh ấy đến quán cà phê để làm gì? Mẫu câu này nối nơi đến với việc muốn làm ở đó.

「カフェへ」 cho biết đi đâu. 「へ」 đánh dấu nơi đến và được đọc là 「え」 khi dùng làm trợ từ.

「飲みに」 cho biết mục đích: đi để uống cà phê. Dùng 「に」 sau phần chỉ hành động.

Trước hết bỏ 「ます」 ở cuối động từ, rồi thêm 「に行きます」: 飲みます→飲みに行きます.

Với 「買い物します」 trong ví dụ, bỏ 「ます」 thì còn 「買い物し」, rồi thêm 「に行きます」.

Đến công viên là để tập thể dục. 「運動しに行きます」 nói mục đích đi, không có nghĩa là đã tập xong.
Câu ví dụ
- スーパーsuupaaへe買い物kaimonoしshiにni行きます。ikimasu
Tôi đi siêu thị để mua sắm.
- 公園kouenへ
Trong hội thoại

- Aどこへ行きますか。
A: Bạn đi đâu?
- B図書館へ勉強しに行きます。
B: Tôi đi thư viện để học.
- A
Tự kiểm tra
Cấp 1 · Nhận biết
Câu nào đúng?
Cấp 1 · Nhận biết
Nghe và chọn nghĩa
Cấp 2 · Ghép câu
Sắp xếp các từ
Tôi sẽ đi đến thư viện để học.
Cấp 3 · Vận dụng
Điền gì vào chỗ trống?
あとでスーパー 行きます。
Lát nữa tôi sẽ đi đến siêu thị mua sắm.
Ngữ pháp khác trong chủ đề này
- 〜へ〜に行きますđi đâu đó để làm gì

